en famille
Định nghĩa
Trạng từ: "en famille" là một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa là trong bầu không khí gia đình, một cách thân mật, thoải mái như ở nhà. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một bữa ăn, buổi tụ họp, hoặc hoạt động diễn ra riêng tư, không có khách khứa hay nghi thức trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Tối nay chúng ta sẽ ăn tối trong bầu không khí gia đình.)
- (Sau buổi lễ trang trọng, gia đình tụ họp một cách thân mật để ăn mừng.)
- (Họ thích dành kỳ nghỉ của mình trong không khí gia đình, xa khỏi đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en famille" thường được dùng để nhấn mạnh tính chất riêng tư, không chính thức của một sự kiện, đối lập với các bữa tiệc hoặc buổi họp mặt trang trọng.
- The wedding reception was a large affair, but the next day the couple had a brunch en famille. (Tiệc cưới là một sự kiện lớn, nhưng ngày hôm sau cặp đôi đã có bữa sáng muộn trong không khí gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Familial (tính từ): thuộc về gia đình.
- They have strong familial bonds. (Họ có mối quan hệ gia đình bền chặt.)
- Family (danh từ): gia đình.
- A family dinner is a time for bonding. (Bữa tối gia đình là thời gian để gắn kết.)
Từ đồng nghĩa
- In the family: trong gia đình.
- We always celebrate birthdays in the family. (Chúng tôi luôn tổ chức sinh nhật trong gia đình.)
- Privately: một cách riêng tư.
- They dined privately, without guests. (Họ dùng bữa riêng tư, không có khách.)
- Informally: một cách thân mật, không trang trọng.
- The meeting was held informally. (Cuộc họp được tổ chức một cách thân mật.)
Thành ngữ liên quan
- In the bosom of one's family: trong vòng tay gia đình, trong sự ấm cúng của gia đình.
- He felt safest in the bosom of his family. (Anh ấy cảm thấy an toàn nhất trong vòng tay gia đình.)